TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydraulique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.dʁo.lik/ giọng máy của trình duyệt

hydraulique nghĩa là thủy lực học.

Nghĩa của hydraulique

Tính từ

  1. Thuộc thủy lực.
    • Moteur hydrauliqueđộng cơ thủy lực
    • Energie hydrauliquenăng lượng thủy lực
    • Mortier hydrauliquevữa thủy lực (cứng trong nước)

Danh từ · giống cái

  1. Thủy lực học.
    • hydraulique agricolethủy nông

Dạng từ của hydraulique

Số nhiềuhydrauliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydraulic
  • Danh từ hydraulics

Câu hỏi thường gặp

hydraulique nghĩa là gì?

hydraulique (tính từ, danh từ) nghĩa là thủy lực học.

hydraulique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydraulique (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁo.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.