TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydraviation

danh từ giống cái (f)
/i.dʁa.vja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hydraviation nghĩa là ngành thủy phi cơ.

Nghĩa của hydraviation

Danh từ · giống cái

  1. Ngành thủy phi cơ.

Dạng từ của hydraviation

Đi với mạo từ: une hydraviation · la hydraviation

Số nhiềuhydraviations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aviation of hydroplanes

Câu hỏi thường gặp

hydraviation nghĩa là gì?

hydraviation (danh từ) nghĩa là ngành thủy phi cơ.

hydraviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydraviation (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁa.vja.sjɔ̃/.

hydraviation là giống đực hay giống cái?

hydraviation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.