TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydraulicien

danh từ cả hai giống
/i.dʁo.li.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hydraulicien nghĩa là kỹ sư thủy lực.

Nghĩa của hydraulicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Kỹ sư thủy lực.

Dạng từ của hydraulicien

Số nhiềuhydrauliciens
Giống cáihydraulicienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydraulics engineer

Câu hỏi thường gặp

hydraulicien nghĩa là gì?

hydraulicien (danh từ) nghĩa là kỹ sư thủy lực.

hydraulicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydraulicien (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁo.li.sjɛ̃/.

hydraulicien là giống đực hay giống cái?

hydraulicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.