TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydraule

danh từ giống cái (f)
/i.dʁol/ giọng máy của trình duyệt

hydraule nghĩa là đàn nước, thủy cầm.

Nghĩa của hydraule

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc, sử học Đàn nước, thủy cầm.

Dạng từ của hydraule

Đi với mạo từ: une hydraule · la hydraule

Số nhiềuhydraules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydraulis

Câu hỏi thường gặp

hydraule nghĩa là gì?

hydraule (danh từ) nghĩa là đàn nước, thủy cầm.

hydraule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydraule (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁol/.

hydraule là giống đực hay giống cái?

hydraule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.