TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydracide

danh từ giống đực (m)
/i.dʁa.sid/ giọng máy của trình duyệt

hydracide nghĩa là hiđraxit.

Nghĩa của hydracide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hiđraxit.

Dạng từ của hydracide

Đi với mạo từ: un hydracide · le hydracide

Số nhiềuhydracides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydracid

Câu hỏi thường gặp

hydracide nghĩa là gì?

hydracide (danh từ) nghĩa là hiđraxit.

hydracide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydracide (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁa.sid/.

hydracide là giống đực hay giống cái?

hydracide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.