TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydne

danh từ giống đực (m)
/idn/ giọng máy của trình duyệt

hydne nghĩa là nấm chăn cừu.

Nghĩa của hydne

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm chăn cừu.

Dạng từ của hydne

Đi với mạo từ: un hydne · le hydne

Số nhiềuhydnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any mushroom of the Hydnum genus

Câu hỏi thường gặp

hydne nghĩa là gì?

hydne (danh từ) nghĩa là nấm chăn cừu.

hydne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydne (giọng Pháp chuẩn): /idn/.

hydne là giống đực hay giống cái?

hydne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.