TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydratant

/i.dʁa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hydratant nghĩa là hiđrat hóa, chất hiđrat hóa.

Nghĩa của hydratant

Tính từ

  1. Hóa học (gây) hiđrat hóa.

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất hiđrat hóa.

Dạng từ của hydratant

Số nhiềuhydratants
Giống cáihydratante /id.ʁa.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhydratantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrating

Câu hỏi thường gặp

hydratant nghĩa là gì?

hydratant (tính từ, danh từ) nghĩa là hiđrat hóa, chất hiđrat hóa.

hydratant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydratant (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁa.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.