TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hussite

danh từ giống đực (m)
/hy.sit/ giọng máy của trình duyệt

hussite nghĩa là Tôn giáo người theo phái Giăng Huýt.

Nghĩa của hussite

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tôn giáo người theo phái Giăng Huýt.

Dạng từ của hussite

Đi với mạo từ: un hussite · le hussite

Số nhiềuhussites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hussite
  • Danh từ Hussite

Câu hỏi thường gặp

hussite nghĩa là gì?

hussite (danh từ) nghĩa là Tôn giáo người theo phái Giăng Huýt.

hussite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hussite (giọng Pháp chuẩn): /hy.sit/.

hussite là giống đực hay giống cái?

hussite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.