TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hussard

danh từ giống đực (m)
/y.saʁ/ giọng máy của trình duyệt

hussard nghĩa là kỵ binh nhẹ.

Nghĩa của hussard

Danh từ · giống đực

  1. Kỵ binh nhẹ.

Dạng từ của hussard

Đi với mạo từ: un hussard · le hussard

Số nhiềuhussards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hussar (light cavalry of European armies)

Câu hỏi thường gặp

hussard nghĩa là gì?

hussard (danh từ) nghĩa là kỵ binh nhẹ.

hussard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hussard (giọng Pháp chuẩn): /y.saʁ/.

hussard là giống đực hay giống cái?

hussard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.