TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hurricane

danh từ giống đực (m)
/y.ʁi.kan/ giọng máy của trình duyệt

hurricane nghĩa là bão nhiệt đới.

Nghĩa của hurricane

Danh từ · giống đực

  1. Khí xoáy tụ nhiệt đới, bão nhiệt đới.

Dạng từ của hurricane

Đi với mạo từ: un hurricane · le hurricane

Số nhiềuhurricanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hurricane

Câu hỏi thường gặp

hurricane nghĩa là gì?

hurricane (danh từ) nghĩa là bão nhiệt đới.

hurricane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurricane (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁi.kan/.

hurricane là giống đực hay giống cái?

hurricane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.