hurricane
danh từ giống đực (m)
/y.ʁi.kan/ giọng máy của trình duyệt
hurricane nghĩa là bão nhiệt đới.
Nghĩa của hurricane
Danh từ · giống đực
- Khí xoáy tụ nhiệt đới, bão nhiệt đới.
Dạng từ của hurricane
Đi với mạo từ: un hurricane · le hurricane
| Số nhiều | hurricanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hurricane
Câu hỏi thường gặp
hurricane nghĩa là gì?
hurricane (danh từ) nghĩa là bão nhiệt đới.
hurricane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurricane (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁi.kan/.
hurricane là giống đực hay giống cái?
hurricane là danh từ giống đực (dùng với un, le).