TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hunnique

giọng máy của trình duyệt

hunnique nghĩa là hung nô.

Nghĩa của hunnique

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) Hung nô.

Dạng từ của hunnique

Số nhiềuhunniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hunnic

Câu hỏi thường gặp

hunnique nghĩa là gì?

hunnique (tính từ) nghĩa là hung nô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.