TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huméral

/y.me.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

huméral nghĩa là Xem humérus.

Nghĩa của huméral

Tính từ

  1. xem humérus — Xương cánh tay.
    • Les saillies huméralesnhững chỗ lồi trên xương cánh tay
  2. xem bras — Cánh tay.
    • Artère huméraleđộng mạch cánh tay

Dạng từ của huméral

Số nhiềuhuméraux
Giống cáihumérale
Giống cái số nhiềuhumérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humeral

Câu hỏi thường gặp

huméral nghĩa là gì?

huméral (tính từ) nghĩa là Xem humérus.

huméral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huméral (giọng Pháp chuẩn): /y.me.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.