TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huguenot

/yɡ.no/ giọng máy của trình duyệt

huguenot nghĩa là nồi đất, lò đun nồi đất.

Nghĩa của huguenot

Tính từ

  1. Nghĩa xấu Theo giáo phái Can-vanh.
  2. Xem huguenot#Tiếng Pháp

Danh từ riêng · cả hai giống

  1. Xem huguenot#Tiếng Pháp
  2. Người theo giáo phái Can-vanh.

Danh từ · giống cái

  1. Nồi đất.
  2. Lò đun nồi đất.

Dạng từ của huguenot

Số nhiềuhuguenots
Giống cáihuguenote /yɡ.nɔt/
Giống cái số nhiềuhuguenotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Huguenot
  • Danh từ Huguenot

Câu hỏi thường gặp

huguenot nghĩa là gì?

huguenot (tính từ, danh từ riêng, danh từ) nghĩa là nồi đất, lò đun nồi đất.

huguenot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huguenot (giọng Pháp chuẩn): /yɡ.no/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.