TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hugolien

/y.ɡɔ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hugolien nghĩa là Thuộc Vích-to Huy-gô.

Nghĩa của hugolien

Tính từ

  1. Thuộc Vích-to Huy-gô.
    • Les idées hugoliennestư tưởng Vích-to Huy-gô

Dạng từ của hugolien

Số nhiềuhugoliens
Giống cáihugolienne
Giống cái số nhiềuhugoliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hugolian

Câu hỏi thường gặp

hugolien nghĩa là gì?

hugolien (tính từ) nghĩa là Thuộc Vích-to Huy-gô.

hugolien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hugolien (giọng Pháp chuẩn): /y.ɡɔ.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.