TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huerta

danh từ giống cái (f)
/hwɛʁ.ta/ giọng máy của trình duyệt

huerta nghĩa là cánh đồng màu mỡ.

Nghĩa của huerta

Danh từ · giống cái

  1. Cánh đồng màu mỡ (Tây Ban Nha).

Dạng từ của huerta

Đi với mạo từ: une huerta · la huerta

Câu hỏi thường gặp

huerta nghĩa là gì?

huerta (danh từ) nghĩa là cánh đồng màu mỡ.

huerta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huerta (giọng Pháp chuẩn): /hwɛʁ.ta/.

huerta là giống đực hay giống cái?

huerta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.