TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huchet

danh từ giống đực (m)
/y.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

huchet nghĩa là tù và nhỏ.

Nghĩa của huchet

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn, từ cũ nghĩa cũ Tù và nhỏ.

Dạng từ của huchet

Đi với mạo từ: un huchet · le huchet

Số nhiềuhuchets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunting horn; hunting horn

Câu hỏi thường gặp

huchet nghĩa là gì?

huchet (danh từ) nghĩa là tù và nhỏ.

huchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huchet (giọng Pháp chuẩn): /y.ʃɛ/.

huchet là giống đực hay giống cái?

huchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.