TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

housset

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

housset nghĩa là khóa tự động.

Nghĩa của housset

Danh từ · giống đực

  1. Khóa tự động (túi du lịch, va li, hòm...).

Dạng từ của housset

Đi với mạo từ: un housset · le housset

Câu hỏi thường gặp

housset nghĩa là gì?

housset (danh từ) nghĩa là khóa tự động.

housset là giống đực hay giống cái?

housset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.