TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

housse

danh từ giống cái (f)
/us/ giọng máy của trình duyệt

housse nghĩa là vải phủ mông ngựa, vải bao ghế, vải bao quần áo.

Nghĩa của housse

Danh từ · giống cái

  1. Vải phủ mông ngựa.
  2. Vải bao ghế; vải bao quần áo.

Dạng từ của housse

Đi với mạo từ: une housse · la housse

Số nhiềuhousses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipcover; dust cover; blanket, attached to the saddle, which covers a horse's croup

Câu hỏi thường gặp

housse nghĩa là gì?

housse (danh từ) nghĩa là vải phủ mông ngựa, vải bao ghế, vải bao quần áo.

housse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của housse (giọng Pháp chuẩn): /us/.

housse là giống đực hay giống cái?

housse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.