housse
danh từ giống cái (f)
/us/ giọng máy của trình duyệt
housse nghĩa là vải phủ mông ngựa, vải bao ghế, vải bao quần áo.
Nghĩa của housse
Danh từ · giống cái
- Vải phủ mông ngựa.
- Vải bao ghế; vải bao quần áo.
Dạng từ của housse
Đi với mạo từ: une housse · la housse
| Số nhiều | housses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slipcover; dust cover; blanket, attached to the saddle, which covers a horse's croup
Câu hỏi thường gặp
housse nghĩa là gì?
housse (danh từ) nghĩa là vải phủ mông ngựa, vải bao ghế, vải bao quần áo.
housse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của housse (giọng Pháp chuẩn): /us/.
housse là giống đực hay giống cái?
housse là danh từ giống cái (dùng với une, la).