TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houssaie

danh từ giống cái (f)
/usɛ/ giọng máy của trình duyệt

houssaie nghĩa là rừng nhựa ruồi.

Nghĩa của houssaie

Danh từ · giống cái

  1. Rừng nhựa ruồi, đất trồng cây nhựa ruồi.

Dạng từ của houssaie

Đi với mạo từ: une houssaie · la houssaie

Câu hỏi thường gặp

houssaie nghĩa là gì?

houssaie (danh từ) nghĩa là rừng nhựa ruồi.

houssaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houssaie (giọng Pháp chuẩn): /usɛ/.

houssaie là giống đực hay giống cái?

houssaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.