TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hourque

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hourque nghĩa là Tàu chở hàng Hà Lan.

Nghĩa của hourque

Danh từ · giống cái

  1. Tàu chở hàng Hà Lan.

Dạng từ của hourque

Đi với mạo từ: une hourque · la hourque

Câu hỏi thường gặp

hourque nghĩa là gì?

hourque (danh từ) nghĩa là Tàu chở hàng Hà Lan.

hourque là giống đực hay giống cái?

hourque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.