hourdage nghĩa là sự xây sơ sài, lớp thạch cao nền.
Nghĩa của hourdage
Danh từ · giống đực
Sự xây sơ sài (một bức vách).
Lớp thạch cao nền (của sàn nhà).
Dạng từ của hourdage
Đi với mạo từ: un hourdage · le hourdage
Câu hỏi thường gặp
hourdage nghĩa là gì?
hourdage (danh từ) nghĩa là sự xây sơ sài, lớp thạch cao nền.
hourdage là giống đực hay giống cái?
hourdage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.