TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hourd

danh từ giống đực (m)
/uʁ/ giọng máy của trình duyệt

hourd nghĩa là khán đài.

Nghĩa của hourd

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Khán đài (ở trường đấu).

Dạng từ của hourd

Đi với mạo từ: un hourd · le hourd

Số nhiềuhourds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoarding

Câu hỏi thường gặp

hourd nghĩa là gì?

hourd (danh từ) nghĩa là khán đài.

hourd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hourd (giọng Pháp chuẩn): /uʁ/.

hourd là giống đực hay giống cái?

hourd là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.