hospodar
danh từ giống đực (m)
/ɔs.pɔ.daʁ/ giọng máy của trình duyệt
hospodar nghĩa là phiên chúa, chúa trấn chư hầu.
Nghĩa của hospodar
Danh từ · giống đực
- Sử học Phiên chúa, chúa trấn chư hầu (của vua Thổ Nhĩ Kỳ).
Dạng từ của hospodar
Đi với mạo từ: un hospodar · le hospodar
| Số nhiều | hospodars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospodar
Câu hỏi thường gặp
hospodar nghĩa là gì?
hospodar (danh từ) nghĩa là phiên chúa, chúa trấn chư hầu.
hospodar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hospodar (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pɔ.daʁ/.
hospodar là giống đực hay giống cái?
hospodar là danh từ giống đực (dùng với un, le).