TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hospodar

danh từ giống đực (m)
/ɔs.pɔ.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

hospodar nghĩa là phiên chúa, chúa trấn chư hầu.

Nghĩa của hospodar

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phiên chúa, chúa trấn chư hầu (của vua Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của hospodar

Đi với mạo từ: un hospodar · le hospodar

Số nhiềuhospodars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospodar

Câu hỏi thường gặp

hospodar nghĩa là gì?

hospodar (danh từ) nghĩa là phiên chúa, chúa trấn chư hầu.

hospodar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hospodar (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pɔ.daʁ/.

hospodar là giống đực hay giống cái?

hospodar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.