horoscopique
/ɔ.ʁɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
horoscopique nghĩa là Xem horoscope.
Nghĩa của horoscopique
Tính từ
- xem horoscope — Số tử vi.
Dạng từ của horoscopique
| Số nhiều | horoscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ horoscopic
Câu hỏi thường gặp
horoscopique nghĩa là gì?
horoscopique (tính từ) nghĩa là Xem horoscope.
horoscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horoscopique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔs.kɔ.pik/.