TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horoscopique

/ɔ.ʁɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

horoscopique nghĩa là Xem horoscope.

Nghĩa của horoscopique

Tính từ

  1. xem horoscope — Số tử vi.

Dạng từ của horoscopique

Số nhiềuhoroscopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horoscopic

Câu hỏi thường gặp

horoscopique nghĩa là gì?

horoscopique (tính từ) nghĩa là Xem horoscope.

horoscopique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horoscopique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔs.kɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.