horoscope
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt
horoscope nghĩa là Số tử vi.
Nghĩa của horoscope
Danh từ · giống đực
- Số tử vi.
- Tirer l'horoscope de quelqu'unlấy số tử vi cho ai
Dạng từ của horoscope
Đi với mạo từ: un horoscope · le horoscope
| Số nhiều | horoscopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horoscope (all senses)
Câu hỏi thường gặp
horoscope nghĩa là gì?
horoscope (danh từ) nghĩa là Số tử vi.
horoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horoscope (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔs.kɔp/.
horoscope là giống đực hay giống cái?
horoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).