TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hipparchie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hipparchie nghĩa là đoàn kỵ binh.

Nghĩa của hipparchie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đoàn kỵ binh (cổ Hy Lạp, gồm khoảng 500 người).

Dạng từ của hipparchie

Đi với mạo từ: une hipparchie · la hipparchie

Câu hỏi thường gặp

hipparchie nghĩa là gì?

hipparchie (danh từ) nghĩa là đoàn kỵ binh.

hipparchie là giống đực hay giống cái?

hipparchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.