TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hexapode

giọng máy của trình duyệt

hexapode nghĩa là sáu chân.

Nghĩa của hexapode

Tính từ

  1. Động vật học (có) sáu chân.

Dạng từ của hexapode

Số nhiềuhexapodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hexapodal
  • Danh từ hexapod

Câu hỏi thường gặp

hexapode nghĩa là gì?

hexapode (tính từ) nghĩa là sáu chân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.