TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hermandad

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hermandad nghĩa là hiệp đoàn liên thành.

Nghĩa của hermandad

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hiệp đoàn liên thành (Tây Ban Nha, thời Trung đại).

Dạng từ của hermandad

Đi với mạo từ: une hermandad · la hermandad

Câu hỏi thường gặp

hermandad nghĩa là gì?

hermandad (danh từ) nghĩa là hiệp đoàn liên thành.

hermandad là giống đực hay giống cái?

hermandad là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.