hermaphrodisme
hermaphrodisme nghĩa là hiện tượng lưỡng tính.
Nghĩa của hermaphrodisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Hiện tượng lưỡng tính.
Dạng từ của hermaphrodisme
Đi với mạo từ: un hermaphrodisme · le hermaphrodisme
| Số nhiều | hermaphrodismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hermaphrodisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermaphrodism
Câu hỏi thường gặp
hermaphrodisme nghĩa là gì?
hermaphrodisme (danh từ) nghĩa là hiện tượng lưỡng tính.
hermaphrodisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hermaphrodisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ma.fʁɔ.dism/.
hermaphrodisme là giống đực hay giống cái?
hermaphrodisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).