TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hercynien

/ɛʁ.si.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hercynien nghĩa là (thuộc bậc) hecxin.

Nghĩa của hercynien

Tính từ

  1. Địa lý; địa chất (thuộc bậc) hecxin.
    • Plissements hercyniensnếp uốn hecxin

Dạng từ của hercynien

Số nhiềuhercyniens
Giống cáihercynienne
Giống cái số nhiềuhercyniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hercynian, Variscan
  • Danh từ Hercynian, Variscan (geological period)

Câu hỏi thường gặp

hercynien nghĩa là gì?

hercynien (tính từ) nghĩa là (thuộc bậc) hecxin.

hercynien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hercynien (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.si.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.