TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herculéen

/ɛʁ.ky.le.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

herculéen nghĩa là khỏe phi thường.

Nghĩa của herculéen

Tính từ

  1. Như Héc-Quyn, khỏe phi thường.
    • Force herculéennesức mạnh phi thường

Dạng từ của herculéen

Số nhiềuherculéens
Giống cáiherculéenne /ɛʁ.ky.le.ɛn/
Giống cái số nhiềuherculéennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herculéen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Herculean; massive

Câu hỏi thường gặp

herculéen nghĩa là gì?

herculéen (tính từ) nghĩa là khỏe phi thường.

herculéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herculéen (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ky.le.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.