TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herméneutique

/ɛʁ.me.nø.tik/ giọng máy của trình duyệt

herméneutique nghĩa là Chú giải văn bản cổ.

Nghĩa của herméneutique

Tính từ

  1. Chú giải văn bản cổ.

Danh từ · giống cái

  1. Khoa chú giải văn bản cổ.

Dạng từ của herméneutique

Số nhiềuherméneutiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herméneutique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hermeneutical
  • Danh từ hermeneutics

Câu hỏi thường gặp

herméneutique nghĩa là gì?

herméneutique (tính từ, danh từ) nghĩa là Chú giải văn bản cổ.

herméneutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herméneutique (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.me.nø.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.