exégétique
/ɛɡ.ze.ʒe.tik/ giọng máy của trình duyệt
exégétique nghĩa là chú giải.
Nghĩa của exégétique
Tính từ
- Chú giải.
- Méthode exégétiquephương pháp chú giải
Dạng từ của exégétique
| Số nhiều | exégétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exegetical
Câu hỏi thường gặp
exégétique nghĩa là gì?
exégétique (tính từ) nghĩa là chú giải.
exégétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exégétique (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ʒe.tik/.