TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exégète

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.ze.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

exégète nghĩa là người chú giải, người đoán mộng, người đoán thẻ.

Nghĩa của exégète

Danh từ · giống đực

  1. Người chú giải.
  2. Người đoán mộng; người đoán thẻ.

Dạng từ của exégète

Đi với mạo từ: un exégète · l'exégète

Số nhiềuexégètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exegete (a person skilled in exegesis)

Câu hỏi thường gặp

exégète nghĩa là gì?

exégète (danh từ) nghĩa là người chú giải, người đoán mộng, người đoán thẻ.

exégète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exégète (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ʒɛt/.

exégète là giống đực hay giống cái?

exégète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.