exégète
exégète nghĩa là người chú giải, người đoán mộng, người đoán thẻ.
Nghĩa của exégète
Danh từ · giống đực
- Người chú giải.
- Người đoán mộng; người đoán thẻ.
Dạng từ của exégète
Đi với mạo từ: un exégète · l'exégète
| Số nhiều | exégètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exegete (a person skilled in exegesis)
Câu hỏi thường gặp
exégète nghĩa là gì?
exégète (danh từ) nghĩa là người chú giải, người đoán mộng, người đoán thẻ.
exégète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exégète (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ʒɛt/.
exégète là giống đực hay giống cái?
exégète là danh từ giống đực (dùng với un, le).