TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exégèse

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.ze.ʒɛz/ giọng máy của trình duyệt

exégèse nghĩa là lời chú giải.

Nghĩa của exégèse

Danh từ · giống cái

  1. Lời chú giải.
    • Exégèse de la Biblelời chú giải Kinh thánh

Dạng từ của exégèse

Đi với mạo từ: une exégèse · l'exégèse

Số nhiềuexégèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exegesis (critical interpretation of a text)

Câu hỏi thường gặp

exégèse nghĩa là gì?

exégèse (danh từ) nghĩa là lời chú giải.

exégèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exégèse (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ʒɛz/.

exégèse là giống đực hay giống cái?

exégèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.