TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herd-book

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

herd-book nghĩa là Nông nghiệp sổ giống trâu bò.

Nghĩa của herd-book

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sổ giống trâu bò.

Dạng từ của herd-book

Đi với mạo từ: un herd-book · le herd-book

Câu hỏi thường gặp

herd-book nghĩa là gì?

herd-book (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sổ giống trâu bò.

herd-book là giống đực hay giống cái?

herd-book là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.