TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heptamètre

danh từ giống đực (m)
/ɛp.ta.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

heptamètre nghĩa là câu thơ thất ngôn.

Nghĩa của heptamètre

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca, từ cũ; nghĩa cũ Câu thơ bảy âm tiết, câu thơ thất ngôn.

Dạng từ của heptamètre

Đi với mạo từ: un heptamètre · le heptamètre

Số nhiềuheptamètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heptametric
  • Danh từ heptameter

Câu hỏi thường gặp

heptamètre nghĩa là gì?

heptamètre (danh từ) nghĩa là câu thơ thất ngôn.

heptamètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heptamètre (giọng Pháp chuẩn): /ɛp.ta.mɛtʁ/.

heptamètre là giống đực hay giống cái?

heptamètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.