TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heptaèdre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

heptaèdre nghĩa là hình bảy mặt.

Nghĩa của heptaèdre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình bảy mặt.

Dạng từ của heptaèdre

Đi với mạo từ: un heptaèdre · le heptaèdre

Số nhiềuheptaèdres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heptahedron

Câu hỏi thường gặp

heptaèdre nghĩa là gì?

heptaèdre (danh từ) nghĩa là hình bảy mặt.

heptaèdre là giống đực hay giống cái?

heptaèdre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.