TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

helvelle

danh từ giống cái (f)
/ɛl.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

helvelle nghĩa là nấm mũ thầy.

Nghĩa của helvelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nấm mũ thầy.

Dạng từ của helvelle

Đi với mạo từ: une helvelle · la helvelle

Số nhiềuhelvelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elfin saddle

Câu hỏi thường gặp

helvelle nghĩa là gì?

helvelle (danh từ) nghĩa là nấm mũ thầy.

helvelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helvelle (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.vɛl/.

helvelle là giống đực hay giống cái?

helvelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.