TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

helminthe

danh từ giống đực (m)
/ɛl.mɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

helminthe nghĩa là giun sán.

Nghĩa của helminthe

Danh từ · giống đực

  1. Giun sán.

Dạng từ của helminthe

Đi với mạo từ: un helminthe · le helminthe

Số nhiềuhelminthes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helminth

Câu hỏi thường gặp

helminthe nghĩa là gì?

helminthe (danh từ) nghĩa là giun sán.

helminthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helminthe (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.mɛ̃t/.

helminthe là giống đực hay giống cái?

helminthe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.