helminthe
danh từ giống đực (m)
/ɛl.mɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
helminthe nghĩa là giun sán.
Nghĩa của helminthe
Danh từ · giống đực
- Giun sán.
Dạng từ của helminthe
Đi với mạo từ: un helminthe · le helminthe
| Số nhiều | helminthes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helminth
Câu hỏi thường gặp
helminthe nghĩa là gì?
helminthe (danh từ) nghĩa là giun sán.
helminthe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của helminthe (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.mɛ̃t/.
helminthe là giống đực hay giống cái?
helminthe là danh từ giống đực (dùng với un, le).