TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

helvète

/ɛl.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

helvète nghĩa là Thuộc cổ Thụy Sĩ.

Nghĩa của helvète

Tính từ

  1. Thuộc cổ Thụy Sĩ.

Dạng từ của helvète

Số nhiềuHelvètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với helvète

Đồng nghĩa

Họ từ của helvète

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Swiss
  • Danh từ Helvetian (resident or native of Helvetia); Helvetian (a Swiss person)

Câu hỏi thường gặp

helvète nghĩa là gì?

helvète (tính từ) nghĩa là Thuộc cổ Thụy Sĩ.

helvète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helvète (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.vɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.