heaumier
giọng máy của trình duyệt
heaumier nghĩa là thợ làm mũ chiến.
Nghĩa của heaumier
Danh từ
- Sử học Thợ làm mũ chiến.
Câu hỏi thường gặp
heaumier nghĩa là gì?
heaumier (danh từ) nghĩa là thợ làm mũ chiến.
heaumier nghĩa là thợ làm mũ chiến.
heaumier (danh từ) nghĩa là thợ làm mũ chiến.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.