TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heaumier

giọng máy của trình duyệt

heaumier nghĩa là thợ làm mũ chiến.

Nghĩa của heaumier

Danh từ

  1. Sử học Thợ làm mũ chiến.

Câu hỏi thường gặp

heaumier nghĩa là gì?

heaumier (danh từ) nghĩa là thợ làm mũ chiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.