TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harnais

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

harnais nghĩa là bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa.

Nghĩa của harnais

Danh từ · giống đực

  1. Bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa.
    • Harnais de luxebộ yên cương sang trọng
  2. Thân mật Quần áo kỳ cục nặng nề.
    • harnais d'engrenage(cơ khí, cơ học) bộ bánh răng truyền động

Dạng từ của harnais

Đi với mạo từ: un harnais · le harnais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harness

Câu hỏi thường gặp

harnais nghĩa là gì?

harnais (danh từ) nghĩa là bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa.

harnais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harnais (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.nɛ/.

harnais là giống đực hay giống cái?

harnais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.