TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harnachement

danh từ giống đực (m)
/aʁ.naʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harnachement nghĩa là sự thắng yên cương, bộ yên cương.

Nghĩa của harnachement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thắng yên cương (cho ngựa).
  2. Bộ yên cương.
  3. Thân mật Quần áo kỳ cục nặng nề.

Dạng từ của harnachement

Đi với mạo từ: un harnachement · le harnachement

Số nhiềuharnachements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harnachement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harness; trappings

Câu hỏi thường gặp

harnachement nghĩa là gì?

harnachement (danh từ) nghĩa là sự thắng yên cương, bộ yên cương.

harnachement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harnachement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.naʃ.mɑ̃/.

harnachement là giống đực hay giống cái?

harnachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.