TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harmonium

danh từ giống đực (m)
/aʁ.mɔ.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

harmonium nghĩa là đàn đạp hơi.

Nghĩa của harmonium

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn đạp hơi.

Dạng từ của harmonium

Đi với mạo từ: un harmonium · le harmonium

Số nhiềuharmoniums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harmonium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmonium (musical instrument)

Câu hỏi thường gặp

harmonium nghĩa là gì?

harmonium (danh từ) nghĩa là đàn đạp hơi.

harmonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmonium (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.njɔm/.

harmonium là giống đực hay giống cái?

harmonium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.