TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harmoniquement

/aʁ.mɔ.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harmoniquement nghĩa là theo luật hòa âm, điều hòa.

Nghĩa của harmoniquement

Phó từ

  1. Âm nhạc Theo luật hòa âm.
  2. Toán học Theo tỷ số điều hòa, điều hòa.
    • Droite divisée harmoniquement par quatre pointsđường thẳng chia theo tỷ số điều hòa bởi bốn điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ harmonically

Câu hỏi thường gặp

harmoniquement nghĩa là gì?

harmoniquement (phó từ) nghĩa là theo luật hòa âm, điều hòa.

harmoniquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmoniquement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.nik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.