harmoniquement
/aʁ.mɔ.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
harmoniquement nghĩa là theo luật hòa âm, điều hòa.
Nghĩa của harmoniquement
Phó từ
- Âm nhạc Theo luật hòa âm.
- Toán học Theo tỷ số điều hòa, điều hòa.
- Droite divisée harmoniquement par quatre pointsđường thẳng chia theo tỷ số điều hòa bởi bốn điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ harmonically
Câu hỏi thường gặp
harmoniquement nghĩa là gì?
harmoniquement (phó từ) nghĩa là theo luật hòa âm, điều hòa.
harmoniquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harmoniquement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.nik.mɑ̃/.