TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harmonisation

danh từ giống cái (f)
/aʁ.mɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

harmonisation nghĩa là sự điều hòa, sự phối hòa âm.

Nghĩa của harmonisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự điều hòa.
    • Harmonisation des salairessự điều hòa tiền lương
  2. Âm nhạc Sự phối hòa âm.

Dạng từ của harmonisation

Đi với mạo từ: une harmonisation · la harmonisation

Số nhiềuharmonisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harmonisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmonization

Câu hỏi thường gặp

harmonisation nghĩa là gì?

harmonisation (danh từ) nghĩa là sự điều hòa, sự phối hòa âm.

harmonisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmonisation (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.ni.za.sjɔ̃/.

harmonisation là giống đực hay giống cái?

harmonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.