TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hargneusement

/aʁ.ɲøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hargneusement nghĩa là một cách càu nhàu, cà khịa.

Nghĩa của hargneusement

Phó từ

  1. Một cách càu nhàu; (với vẻ) cà khịa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ belligerently, aggressively

Câu hỏi thường gặp

hargneusement nghĩa là gì?

hargneusement (phó từ) nghĩa là một cách càu nhàu, cà khịa.

hargneusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hargneusement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɲøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.