TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harfang

danh từ giống đực (m)
/aʁ.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harfang nghĩa là cú tuyết.

Nghĩa của harfang

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cú tuyết.

Dạng từ của harfang

Đi với mạo từ: un harfang · le harfang

Số nhiềuharfangs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harfang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowy owl (Bubo scandiacus)

Câu hỏi thường gặp

harfang nghĩa là gì?

harfang (danh từ) nghĩa là cú tuyết.

harfang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harfang (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.fɑ̃/.

harfang là giống đực hay giống cái?

harfang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.