TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haret

/ha.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

haret nghĩa là mèo hoang.

Nghĩa của haret

Tính từ

  1. Mèo hoang (mèo nhà đã trở lại đời sống hoang dại).

Danh từ · giống đực

  1. Mèo hoang.

Dạng từ của haret

Số nhiềuharets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of chat haret

Câu hỏi thường gặp

haret nghĩa là gì?

haret (tính từ, danh từ) nghĩa là mèo hoang.

haret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haret (giọng Pháp chuẩn): /ha.ʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.