haret
/ha.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
haret nghĩa là mèo hoang.
Nghĩa của haret
Tính từ
- Mèo hoang (mèo nhà đã trở lại đời sống hoang dại).
Danh từ · giống đực
- Mèo hoang.
Dạng từ của haret
| Số nhiều | harets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of chat haret
Câu hỏi thường gặp
haret nghĩa là gì?
haret (tính từ, danh từ) nghĩa là mèo hoang.
haret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haret (giọng Pháp chuẩn): /ha.ʁɛ/.